邯鄲伎 hán dān jì·hàm đan kĩ Hán Việt: hàm đan kĩ · Pinyin: hán dān jì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.邯郸郭公(北齐后主高纬)的伎俩。 Cấu tạo: 邯 (hàm) + 鄲 (đan) + 伎 (kĩ)Pinyinhán dān jìHán Việthàm đan kĩCấu tạo邯 + 鄲 + 伎 · hàm + đan + kĩ nghĩa thành phần: hàm + đan + kĩ Từ liên quan Gần nghĩa邯鄲縣 · 邯鄲市 · 邯郸学步 · 邯鄲 · 邯鄲步 · 邯郸梦 · 邯郸曲 · 邯郸枕