邯鄲伎 hán dān jì · hàm đan kĩ Hán Việt: hàm đan kĩ · Pinyin: hán dān jì Tổng quan Cấu tạo: 邯 (hàm) + 鄲 (đan) + 伎 (kĩ)Pinyinhán dān jìHán Việthàm đan kĩCấu tạo邯 + 鄲 + 伎 · hàm + đan + kĩ nghĩa thành phần: hàm + đan + kĩ