邯鄲曲 hán dān qū · hàm đan khúc Hán Việt: hàm đan khúc · Pinyin: hán dān qū Tổng quan Cấu tạo: 邯 (hàm) + 鄲 (đan) + 曲 (khúc)Pinyinhán dān qūHán Việthàm đan khúcCấu tạo邯 + 鄲 + 曲 · hàm + đan + khúc nghĩa thành phần: hàm + đan + khúc