邯鄲枕 hán dān zhěn · hàm đan chẩm Hán Việt: hàm đan chẩm · Pinyin: hán dān zhěn Tổng quan Cấu tạo: 邯 (hàm) + 鄲 (đan) + 枕 (chẩm)Pinyinhán dān zhěnHán Việthàm đan chẩmCấu tạo邯 + 鄲 + 枕 · hàm + đan + chẩm nghĩa thành phần: hàm + đan + chẩm