邯鄲蝨 hán dān shī · hàm đan sắt Hán Việt: hàm đan sắt · Pinyin: hán dān shī Tổng quan Cấu tạo: 邯 (hàm) + 鄲 (đan) + 蝨 (sắt)Pinyinhán dān shīHán Việthàm đan sắtCấu tạo邯 + 鄲 + 蝨 · hàm + đan + sắt nghĩa thành phần: hàm + đan + sắt