邯鄲記 hán dān jì · hàm đan kí Hán Việt: hàm đan kí · Pinyin: hán dān jì Tổng quan Cấu tạo: 邯 (hàm) + 鄲 (đan) + 記 (kí)Pinyinhán dān jìHán Việthàm đan kíCấu tạo邯 + 鄲 + 記 · hàm + đan + kí nghĩa thành phần: hàm + đan + kí