邱嶽峯 qiū yuè fēng · khâu nhạc phong Hán Việt: khâu nhạc phong · Pinyin: qiū yuè fēng Tổng quan Cấu tạo: 邱 (khâu) + 嶽 (nhạc) + 峯 (phong)Pinyinqiū yuè fēngHán Việtkhâu nhạc phongCấu tạo邱 + 嶽 + 峯 · khâu + nhạc + phong nghĩa thành phần: khâu + nhạc + phong