邱比特

qiū bǐ tè khâu bỉ đặc

Hán Việt: khâu bỉ đặc · Pinyin: qiū bǐ tè

Tổng quan

Thần Cupid (Eros)

Cấu tạo: (khâu) + (bỉ) + (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thần Cupid (Eros)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 羅馬神話中專司戀愛的神。為英語Cupid的音譯。傳說是女神維納斯的兒子,常被塑造成手拿弓箭,背部有一對翅膀的男孩形象。也稱為「愛神」。

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) variant of 丘比特[Qiu1 bi3 te4]
  • Cihui (Tw) variant of 丘比特