邱比特

qiū bǐ tèkhâu bỉ đặc

Hán Việt: khâu bỉ đặc · Pinyin: qiū bǐ tè

Tổng quan

Thần Cupid (Eros)

新华 · Tân Hoa Đại lục

羅馬神話中專司戀愛的神。為英語Cupid的音譯。傳說是女神維納斯的兒子,常被塑造成手拿弓箭,背部有一對翅膀的男孩形象。也稱為「愛神」。

Cấu tạo: 邱 (khâu) + 比 (bỉ) + 特 (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thần Cupid

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 羅馬神話中專司戀愛的神。為英語Cupid的音譯。傳說是女神維納斯的兒子,常被塑造成手拿弓箭,背部有一對翅膀的男孩形象。也稱為「愛神」。

Eng

  • Cihui (Tw) variant of 丘比特

Từ liên quan

Gần nghĩa

比特币 · 比特犬 · 比特纳 · 比特 · 比特堡 · 比特彗星 · 比特符号 · 比特费尔德