邵伯讼棠 thiệu bá tụng đường Hán Việt: thiệu bá tụng đường Tổng quan Cấu tạo: 邵 (thiệu) + 伯 (bá) + 讼 (tụng) + 棠 (đường)Hán Việtthiệu bá tụng đườngCấu tạo邵 + 伯 + 讼 + 棠 · thiệu + bá + tụng + đường nghĩa thành phần: thiệu + bá + tụng + đường