邵侯瓜 thiệu hầu qua Hán Việt: thiệu hầu qua Tổng quan Cấu tạo: 邵 (thiệu) + 侯 (hầu) + 瓜 (qua)Hán Việtthiệu hầu quaCấu tạo邵 + 侯 + 瓜 · thiệu + hầu + qua nghĩa thành phần: thiệu + hầu + qua