邵公紙 shào gōng zhǐ · thiệu công chỉ Hán Việt: thiệu công chỉ · Pinyin: shào gōng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 邵 (thiệu) + 公 (công) + 紙 (chỉ)Pinyinshào gōng zhǐHán Việtthiệu công chỉCấu tạo邵 + 公 + 紙 · thiệu + công + chỉ nghĩa thành phần: thiệu + công + chỉ