邵力子 thiệu lực tử Hán Việt: thiệu lực tử Tổng quan Cấu tạo: 邵 (thiệu) + 力 (lực) + 子 (tử)Hán Việtthiệu lực tửCấu tạo邵 + 力 + 子 · thiệu + lực + tử nghĩa thành phần: thiệu + lực + tử Nghĩa EngCihui 邵力子 hào Lìzǐ (1882-1967) n. teacher, journalist, and veteran KMT leader