邵平圃 thiệu bình phố Hán Việt: thiệu bình phố Tổng quan Cấu tạo: 邵 (thiệu) + 平 (bình) + 圃 (phố)Hán Việtthiệu bình phốCấu tạo邵 + 平 + 圃 · thiệu + bình + phố nghĩa thành phần: thiệu + bình + phố