邵平園 shào píng yuán · thiệu bình viên Hán Việt: thiệu bình viên · Pinyin: shào píng yuán Tổng quan Cấu tạo: 邵 (thiệu) + 平 (bình) + 園 (viên)Pinyinshào píng yuánHán Việtthiệu bình viênCấu tạo邵 + 平 + 園 · thiệu + bình + viên nghĩa thành phần: thiệu + bình + viên