邵平田 thiệu bình điền Hán Việt: thiệu bình điền Tổng quan Cấu tạo: 邵 (thiệu) + 平 (bình) + 田 (điền)Hán Việtthiệu bình điềnCấu tạo邵 + 平 + 田 · thiệu + bình + điền nghĩa thành phần: thiệu + bình + điền