邺下名 nghiệp hạ danh Hán Việt: nghiệp hạ danh Tổng quan Cấu tạo: 邺 (nghiệp) + 下 (hạ) + 名 (danh)Hán Việtnghiệp hạ danhCấu tạo邺 + 下 + 名 · nghiệp + hạ + danh nghĩa thành phần: nghiệp + hạ + danh