邺侯书 nghiệp hầu thư Hán Việt: nghiệp hầu thư Tổng quan Cấu tạo: 邺 (nghiệp) + 侯 (hầu) + 书 (thư)Hán Việtnghiệp hầu thưCấu tạo邺 + 侯 + 书 · nghiệp + hầu + thư nghĩa thành phần: nghiệp + hầu + thư