鄴架之藏

yè jià zhī cáng nghiệp giá chi tàng

Hán Việt: nghiệp giá chi tàng · Pinyin: yè jià zhī cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệp) + (giá) + (chi) + (tàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对他人藏书的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对他人藏书的美称。