鄰二甲苯 lín èr jiǎ běn · lân nhị giáp bổn Hán Việt: lân nhị giáp bổn · Pinyin: lín èr jiǎ běn Tổng quan Cấu tạo: 鄰 (lân) + 二 (nhị) + 甲 (giáp) + 苯 (bổn)Pinyinlín èr jiǎ běnHán Việtlân nhị giáp bổnCấu tạo鄰 + 二 + 甲 + 苯 · lân + nhị + giáp + bổn nghĩa thành phần: lân + nhị + giáp + bổn