邻国人

lân quốc nhân

Hán Việt: lân quốc nhân

Tổng quan

người hàng xóm, người láng giềng, người ở bên cạnh; vật ở cạnh, người đồng loại, ở gần, ở bên, ở cạnh

Cấu tạo: 鄰 (lân) + 國 (quốc) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người hàng xóm

Từ liên quan

Gần nghĩa

国人 · 國人弗徇 · 邻国 · 鄰國 · 鄰國之壑 · 鄰國為壑 · 邻国为壑