鄰里鄉黨

lín lǐ xiāng dǎng lân lí hương đảng

Hán Việt: lân lí hương đảng · Pinyin: lín lǐ xiāng dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) + (lí) + (hương) + (đảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周制1邻=5家,1里=5邻,1党=500家,1乡=12500家。泛称一乡的人。

Eng

  • Cihui 鄰里鄉黨 ínlǐxiāngdang f.e. one's neighborhood and native folks