鬱多羅僧

yù duō luó sēng úc đa la tăng

Hán Việt: úc đa la tăng · Pinyin: yù duō luó sēng

Tổng quan

Cấu tạo: (úc) + (đa) + (la) + (tăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 僧侣法衣中的上衣。礼诵﹑听讲﹑说戒时穿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.僧侣法衣中的上衣。礼诵﹑听讲﹑说戒时穿。