郁林石 úc lâm thạch Hán Việt: úc lâm thạch Tổng quan Cấu tạo: 郁 (úc) + 林 (lâm) + 石 (thạch)Hán Việtúc lâm thạchCấu tạo郁 + 林 + 石 · úc + lâm + thạch nghĩa thành phần: úc + lâm + thạch