郁林葛 úc lâm cát Hán Việt: úc lâm cát Tổng quan Cấu tạo: 郁 (úc) + 林 (lâm) + 葛 (cát)Hán Việtúc lâm cátCấu tạo郁 + 林 + 葛 · úc + lâm + cát nghĩa thành phần: úc + lâm + cát