鬱積

yù jī úc tích

Hán Việt: úc tích · Pinyin: yù jī

Tổng quan

ứ đọng: tích tụ

Cấu tạo: (úc) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ứ đọng: tích tụ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓忧郁愤懑积聚于心; 蓄积,积聚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓忧郁愤懑积聚于心。 2.蓄积,积聚。

Eng

  • Cihui 鬱積 yùjī v. smolder; be pent-up ◆n. <med.> stasis

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

发泄