鬱郁紛紛 úc úc phân phân Hán Việt: úc úc phân phân Tổng quan Cấu tạo: 鬱 (úc) + 郁 (úc) + 紛 (phân) + 紛 (phân)Hán Việtúc úc phân phânCấu tạo鬱 + 郁 + 紛 + 紛 · úc + úc + phân + phân nghĩa thành phần: úc + úc + phân + phân