鬱金翹

yù jīn qiào úc kim kiều

Hán Việt: úc kim kiều · Pinyin: yù jīn qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (úc) + (kim) + (kiều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金黄色的翠翘。古代女子的一种首饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.金黄色的翠翘。古代女子的一种首饰。