鬱金裙 yù jīn qún · úc kim quần Hán Việt: úc kim quần · Pinyin: yù jīn qún Tổng quan Cấu tạo: 鬱 (úc) + 金 (kim) + 裙 (quần)Pinyinyù jīn qúnHán Việtúc kim quầnCấu tạo鬱 + 金 + 裙 · úc + kim + quần nghĩa thành phần: úc + kim + quần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时用郁金染制的金黄色裙。亦泛指黄裙。Tân Hoa Tự Điển 1.古时用郁金染制的金黄色裙。亦泛指黄裙。