郁銕 Tổng quan Cấu tạo: 鬱 (úc) + 銕Cấu tạo鬱 + 銕 Từ liên quan Gần nghĩa郁卒 · 郁南 · 郁塞 · 郁多 · 郁悒 · 郁愤 · 郁李 · 郁江