Tổng quan

biến thể cũ của 鐵 铁[tie3]

銕具 · 嵎銕 · 棠銕 · 踣銕 · 郁銕 · 鏐銕

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngtai4
Nhật BảnKUROGANE
Hàn Quốc
Chú âmㄊㄧㄝˇ
Hán ngữ Trung cổde
Phản thiết杜奚切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「鐵」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 鐵|铁[tie3]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】鐵古作銕。註詳十三畫。 又【廣韻】杜奚切【集韻】田黎切,𠀤音題。【字林】鐵名。 又【集韻】延知切,音夷。嵎銕,東表之地。通作夷。【書·堯典宅嵎夷釋文】尚書考靈曜及史記作禺銕。

Thuyết Văn

古文鐵。从夷。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

按夷葢弟之譌也。

【銕】 (thiết) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 夷 (di (Rợ mọi.)) Nghĩa: dạng cổ văn của thiết (Sắt)

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𨦘 · 鉄 · 鐵 · 鐡 · 鐵 · 鉄 · 鐵