郁鞞罗

úc bỉ la

Hán Việt: úc bỉ la

Tổng quan

uất tì la (地名)Uruvilvā,河名。譯曰過時。見翻梵語。同於優婁頻螺。本為苦行林之村名。以流其村故,又為河名也。☸

Cấu tạo: (úc) + (bỉ) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uất tì la (地名)Uruvilvā,河名。譯曰過時。見翻梵語。同於優婁頻螺。本為苦行林之村名。以流其村故,又為河名也。☸