郅都鹰 chất đô ưng Hán Việt: chất đô ưng Tổng quan Cấu tạo: 郅 (chất) + 都 (đô) + 鹰 (ưng)Hán Việtchất đô ưngCấu tạo郅 + 都 + 鹰 · chất + đô + ưng nghĩa thành phần: chất + đô + ưng