郇公廚 huán gōng chú · tuân công trù Hán Việt: tuân công trù · Pinyin: huán gōng chú Tổng quan Cấu tạo: 郇 (tuân) + 公 (công) + 廚 (trù)Pinyinhuán gōng chúHán Việttuân công trùCấu tạo郇 + 公 + 廚 · tuân + công + trù nghĩa thành phần: tuân + công + trù