郊廟歌 jiāo miào gē · giao miếu ca Hán Việt: giao miếu ca · Pinyin: jiāo miào gē Tổng quan Cấu tạo: 郊 (giao) + 廟 (miếu) + 歌 (ca)Pinyinjiāo miào gēHán Việtgiao miếu caCấu tạo郊 + 廟 + 歌 · giao + miếu + ca nghĩa thành phần: giao + miếu + ca