郊游的

giao du đích

Hán Việt: giao du đích

Tổng quan

xem picnic

Cấu tạo: 郊 (giao) + 遊 (du) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

郊游的人 · 郊游 · 郊游地点 · 郊游目标