郎不郎,秀不秀

láng bù láng,xiù bù xiù

Pinyin: láng bù láng,xiù bù xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (bất) + (lang) + + (tú) + (bất) + (tú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻不成材,没出息。