郎官清 láng guān qīng·lang quan thanh Hán Việt: lang quan thanh · Pinyin: láng guān qīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.酒名。 Cấu tạo: 郎 (lang) + 官 (quan) + 清 (thanh)Pinyinláng guān qīngHán Việtlang quan thanhCấu tạo郎 + 官 + 清 · lang + quan + thanh nghĩa thành phần: lang + quan + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.酒名。 Từ liên quan Gần nghĩa官清朋渃 · 郎官星 · 郎官湖 · 郎官鱠 · 郎官鲙 · 官清似水 · 官清法正 · 官清毡冷