郎官清 láng guān qīng · lang quan thanh Hán Việt: lang quan thanh · Pinyin: láng guān qīng Tổng quan Cấu tạo: 郎 (lang) + 官 (quan) + 清 (thanh)Pinyinláng guān qīngHán Việtlang quan thanhCấu tạo郎 + 官 + 清 · lang + quan + thanh nghĩa thành phần: lang + quan + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酒名。Tân Hoa Tự Điển 1.酒名。