郎官鱠

láng guān kuài lang quan quái

Hán Việt: lang quan quái · Pinyin: láng guān kuài

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (quan) + (quái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鱼羹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鱼羹。