郎當驛 láng dāng yì · lang đương dịch Hán Việt: lang đương dịch · Pinyin: láng dāng yì Tổng quan Cấu tạo: 郎 (lang) + 當 (đương) + 驛 (dịch)Pinyinláng dāng yìHán Việtlang đương dịchCấu tạo郎 + 當 + 驛 · lang + đương + dịch nghĩa thành phần: lang + đương + dịch