鄭司農

zhèng sī nóng trịnh ti nông

Hán Việt: trịnh ti nông · Pinyin: zhèng sī nóng

Tổng quan

Cấu tạo: (trịnh) + (ti) + (nông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指汉经学家郑众。因其曾官大司农,故称◇亦用以称誉博学的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指汉经学家郑众。因其曾官大司农,故称◇亦用以称誉博学的人。