鄭廷玉

zhèng tíng yù trịnh đình ngọc

Hán Việt: trịnh đình ngọc · Pinyin: zhèng tíng yù

Tổng quan

Cấu tạo: (trịnh) + (đình) + (ngọc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 元代杂剧作家。彰德(今河南安阳)人。生平事迹不详。剧作今知有二十三种。现存《楚昭王》、《看钱奴》、《后庭花》等六种。剧作对元代社会的黑暗腐败现象有所批判,但也流露宿命论的消极思想。