鄭恩寵 zhèng ēn chǒng · trịnh ân sủng Hán Việt: trịnh ân sủng · Pinyin: zhèng ēn chǒng Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 恩 (ân) + 寵 (sủng)Pinyinzhèng ēn chǒngHán Việttrịnh ân sủngCấu tạo鄭 + 恩 + 寵 · trịnh + ân + sủng nghĩa thành phần: trịnh + ân + sủng