鄭時門

zhèng shí mén trịnh thì môn

Hán Việt: trịnh thì môn · Pinyin: zhèng shí mén

Tổng quan

Cấu tạo: (trịnh) + (thì) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"郑庄驿"。