鄭明析 zhèng míng xī · trịnh minh tích Hán Việt: trịnh minh tích · Pinyin: zhèng míng xī Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 明 (minh) + 析 (tích)Pinyinzhèng míng xīHán Việttrịnh minh tíchCấu tạo鄭 + 明 + 析 · trịnh + minh + tích nghĩa thành phần: trịnh + minh + tích