鄭氏蟲

zhèng shì chóng trịnh thị trùng

Hán Việt: trịnh thị trùng · Pinyin: zhèng shì chóng

Tổng quan

Cấu tạo: (trịnh) + (thị) + (trùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指文辞训诂之学。因东汉郑玄广注典籍﹑质于辞训,故称。虫,表示小技,含有轻视之意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指文辞训诂之学。因东汉郑玄广注典籍﹑质于辞训,故称。虫,表示小技,含有轻视之意。