鄭王寺 zhèng wáng sì · trịnh vương tự Hán Việt: trịnh vương tự · Pinyin: zhèng wáng sì Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 王 (vương) + 寺 (tự)Pinyinzhèng wáng sìHán Việttrịnh vương tựCấu tạo鄭 + 王 + 寺 · trịnh + vương + tự nghĩa thành phần: trịnh + vương + tự