鄭重點 trịnh trọng điểm Hán Việt: trịnh trọng điểm Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 重 (trọng) + 點 (điểm)Hán Việttrịnh trọng điểmCấu tạo鄭 + 重 + 點 · trịnh + trọng + điểm nghĩa thành phần: trịnh + trọng + điểm