鄭重的

trịnh trọng đích

Hán Việt: trịnh trọng đích

Tổng quan

theo nghi thức, trọng thể, long trọng; trang nghiêm, uy nghi, uy nghiêm, nghiêm trang, nghiêm nghị, khoan thai

Cấu tạo: (trịnh) + (trọng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui theo nghi thức, trọng thể, long trọng; trang nghiêm, uy nghi, uy nghiêm, nghiêm trang, nghiêm nghị, khoan thai