郗家庭樹 xī jiā tíng shù Pinyin: xī jiā tíng shù Tổng quan Cấu tạo: 郗 + 家 (gia) + 庭 (đình) + 樹 (thụ)Pinyinxī jiā tíng shùCấu tạo郗 + 家 + 庭 + 樹 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晋郗鉴在丧乱中哺育外甥周翼,使得其保全性命。事见《晋书.郗鉴传》◇遂用"郗家庭树"为称颂舅家深情的典故。Tân Hoa Tự Điển 1.晋郗鉴在丧乱中哺育外甥周翼,使得其保全性命。事见《晋书.郗鉴传》◇遂用"郗家庭树"为称颂舅家深情的典故。