郜大鼎 gào dà dǐng · cáo đại đỉnh Hán Việt: cáo đại đỉnh · Pinyin: gào dà dǐng Tổng quan Cấu tạo: 郜 (cáo) + 大 (đại) + 鼎 (đỉnh)Pinyingào dà dǐngHán Việtcáo đại đỉnhCấu tạo郜 + 大 + 鼎 · cáo + đại + đỉnh nghĩa thành phần: cáo + đại + đỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"郜鼎"。