郝柏村 hǎo bó cūn · hác bách thôn Hán Việt: hác bách thôn · Pinyin: hǎo bó cūn Tổng quan Cấu tạo: 郝 (hác) + 柏 (bách) + 村 (thôn)Pinyinhǎo bó cūnHán Việthác bách thônCấu tạo郝 + 柏 + 村 · hác + bách + thôn nghĩa thành phần: hác + bách + thôn